ưu thế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hơn hẳn, vượt trội: "ưu thế" chỉ trạng thái hoặc vị thế có lợi hơn, mạnh hơn so với người khác hoặc vật khác trong một lĩnh vực, hoàn cảnh cụ thể.
- Quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn: "ưu thế" cũng mang nghĩa là sự chiếm ưu thế về mặt sức mạnh, số lượng, hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội bóng này có ưu thế về thể lực so với đối thủ. (Đội bóng này vượt trội hơn về sức mạnh thể chất.)
- Trong cuộc cạnh tranh, ưu thế về công nghệ giúp công ty dẫn đầu thị trường. (Sự vượt trội về công nghệ mang lại lợi thế cạnh tranh.)
- Ưu thế chính trị của đảng cầm quyền được thể hiện qua số ghế trong quốc hội. (Quyền lực chính trị vượt trội của đảng cầm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chiếm ưu thế": hành động giành lấy vị trí vượt trội hơn.
- Trong trận đấu, đội chủ nhà đã chiếm ưu thế ngay từ đầu. (Đội chủ nhà giành lợi thế ngay từ những phút đầu.)
"duy trì ưu thế": giữ vững vị thế hơn hẳn.
- Công ty cần duy trì ưu thế về chất lượng sản phẩm để giữ khách hàng. (Giữ vững sự vượt trội về chất lượng.)
"ưu thế tuyệt đối": sự vượt trội hoàn toàn, không có đối thủ.
- Quốc gia này có ưu thế tuyệt đối về quân sự trong khu vực. (Sự vượt trội không ai sánh kịp.)
Biến thể và từ gần giống
Thế (danh từ): vị trí, tình thế, sức mạnh.
- Thế mạnh (điểm mạnh, lợi thế riêng) — thường đồng nghĩa với "ưu thế" nhưng nhấn mạnh vào điểm mạnh cá nhân.
- Thế yếu (vị trí bất lợi) — trái nghĩa với "ưu thế".
- Trong tình thế yếu, anh ấy vẫn cố gắng vươn lên. (Trong vị trí bất lợi.)
Bất lợi (tính từ/danh từ): không có lợi, yếu thế — trái nghĩa của "ưu thế".
- Địa hình hiểm trở là bất lợi lớn cho đội khách. (Điều kiện không thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Lợi thế: điều kiện hoặc yếu tố có lợi hơn.
- Lợi thế về nhân lực giá rẻ giúp nhà máy tăng lợi nhuận.
- Thế mạnh: khả năng hoặc điểm vượt trội riêng.
- Thế mạnh của cô ấy là giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ.
- Sự vượt trội: trạng thái hơn hẳn về mọi mặt.
- Sự vượt trội về công nghệ là chìa khóa thành công.
Thành ngữ liên quan
- Chiếm thế thượng phong: giành vị trí cao hơn, mạnh hơn (thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh).
- Sau vài hiệp đấu, võ sĩ này đã chiếm thế thượng phong. (Giành ưu thế rõ rệt.)